ETF · Chỉ số
Bloomberg US Floating Rate Notes (<5 Y)
Tổng số ETF
7
Tất cả sản phẩm
7 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu | 13,8 tỷ | — | 0,15 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Floating Rate Notes (<5 Y) | 30/8/2018 | 1.074,81 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 11,46 tỷ | 2,13 tr.đ. | 0,15 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Floating Rate Notes (<5 Y) | 14/6/2011 | 50,93 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 4,33 tỷ | 1,69 tr.đ. | 0,10 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Floating Rate Notes (<5 Y) | 20/3/2018 | 6,65 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 3,14 tỷ | 1,4 tr.đ. | 0,15 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Floating Rate Notes (<5 Y) | 30/11/2011 | 30,76 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 526,59 tr.đ. | 350.895 | 0,10 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Floating Rate Notes (<5 Y) | 10/7/2017 | 5,10 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 72,09 tr.đ. | 40.652 | 0,12 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Floating Rate Notes (<5 Y) | 30/8/2017 | 4,80 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 63,77 tr.đ. | 2.191 | 0,12 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Floating Rate Notes (<5 Y) | 8/8/2017 | 4,28 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm